Giá tiêu trong nước ngày 10/06 ghi nhận trạng thái bình ổn tại các vùng trồng trọng điểm, giữ mức giá trung bình toàn quốc ở ngưỡng 139.000 đồng/kg. Ngược lại, trên thị trường thế giới, giá hồ tiêu xuất khẩu tại hai cường quốc sản xuất là Indonesia và Brazil tiếp tục sụt giảm mạnh.

Diễn biến giá tiêu trong nước ngày 10/06/2026
Thị trường hồ tiêu nội địa hôm nay duy trì xu hướng đi ngang ổn định và không ghi nhận sự biến động về giá tại tất cả các khu vực khảo sát.
| Khu vực | Giá trung bình | Thay đổi |
|---|---|---|
| Gia Lai | 138,000 | 0 |
| Bà Rịa - Vũng Tàu | 139,000 | 0 |
| Đắk Lắk | 140,000 | 0 |
| Bình Phước | 138,000 | 0 |
| Đắk Nông | 140,000 | 0 |
Mức giá thu mua cụ thể tại các khu vực trọng điểm như sau:
-
Đắk Lắk và Đắk Nông: Tiếp tục neo giữ ở mức giá cao nhất cả nước là 140.000 đồng/kg.
-
Bà Rịa – Vũng Tàu: Giao dịch ổn định ở mốc 139.000 đồng/kg.
-
Gia Lai và Bình Phước: Cùng duy trì áp dụng mức thu mua thấp nhất thị trường là 138.000 đồng/kg.
Diễn biến sàn giao dịch thế giới
Theo dữ liệu từ Hiệp hội Hồ tiêu Quốc tế (IPC), giá tiêu xuất khẩu toàn cầu chứng kiến đà giảm sâu tại Indonesia và Brazil, trong khi các quốc gia khác giữ giá đi ngang:
-
Giá tiêu đen: Indonesia niêm yết ở mức 7.051 USD/tấn, giảm 0,56% (tương ứng giảm 40 USD/tấn) so với ngày hôm trước. Đáng chú ý, tiêu đen Brazil loại ASTA 570 tiếp tục xu hướng giảm sâu khi mất thêm 1,24% (giảm 75 USD/tấn), xuống chỉ còn 5.950 USD/tấn – mức thấp nhất thị trường. Malaysia giữ giá ổn định ở mốc 9.350 USD/tấn. Giá tiêu đen xuất khẩu của Việt Nam loại 500 g/l và 550 g/l duy trì ổn định trong khoảng 6.100 - 6.200 USD/tấn.
-
Giá tiêu trắng: Tiêu trắng Muntok của Indonesia quay đầu giảm 0,56% (giảm 51 USD/tấn), chào bán ở mức 9.100 USD/tấn. Tại Malaysia và Việt Nam, giá tiêu trắng xuất khẩu lần lượt đi ngang ở ngưỡng 12.250 USD/tấn và 9.000 USD/tấn.
Cập nhật thông tin hồ tiêu
Báo cáo mới nhất của Hiệp hội Hồ tiêu và cây gia vị Việt Nam (VPSA) cho thấy bức tranh xuất khẩu sang khu vực Trung Đông đang phục hồi rõ rệt bất chấp những rủi ro logistics:
-
Tăng trưởng thương mại ấn tượng: Năm 2025, tổng lượng tiêu nhập khẩu của Trung Đông đạt 45.198 tấn, chiếm 18,3% tổng lượng xuất khẩu của Việt Nam (tăng 3,3% so với năm 2024). Bước sang 4 tháng đầu năm 2026, khu vực này đã nhập khẩu 13.668 tấn, tăng mạnh 30,8% so với cùng kỳ năm ngoái (dù tỷ trọng tổng xuất khẩu giảm còn 14,0%).
-
Nhu cầu bứt phá tại các cảng Vùng Vịnh: Lượng mua tăng vọt trong hai tháng gần đây. Cụ thể, tháng 3/2026 đạt 3.432 tấn (tăng 88,6% so với tháng 2) và tháng 4 tiếp tục tăng mạnh lên 5.607 tấn (cao hơn 63,4% so với tháng 3). Tín hiệu này minh chứng hoạt động vận chuyển vào các cảng vùng Vịnh như Iraq, Kuwait, Bahrain, UAE, Saudi Arabia và Qatar đã từng bước được khôi phục.
-
Giải pháp thích ứng logistics: Do an ninh bất ổn, cước vận tải biển và phụ phí rủi ro vẫn neo ở mức rất cao. Để ứng phó, nhiều tuyến hàng đi vùng Vịnh hiện được chuyển hướng qua cảng Khor Fakkan (UAE) nằm ngoài eo biển Hormuz, sau đó tiếp tục vận chuyển vào nội địa hoặc các cảng nội khu bằng các phương thức linh hoạt khác. do yếu tố bảo mật an ninh và hành trình, các chi tiết vận tải tiếp theo thường không công khai, song nhìn chung hàng hóa vẫn tiếp cận thành công thị trường các nước vùng Vịnh.
-
Điểm nghẽn tại Iran và tình hình tại Jebel Ali:
-
Thị trường Iran vẫn bế tắc nghiêm trọng do các lệnh hạn chế và phong tỏa khiến hầu hết cảng biển không thể đón tàu quốc tế. Tuyến đường bộ qua Pakistan không thể trung chuyển, trong khi hướng qua Thổ Nhĩ Kỳ có chi phí logistics quá đắt đỏ và quãng đường quá xa.
-
Đối với các lô hàng từ Việt Nam đi qua cảng trung chuyển Jebel Ali, hiện trạng không phải do ùn tắc tại cảng. Vấn đề cốt lõi là một số chuyến tàu phải thay đổi lộ trình hoặc tạm lánh xa khu vực Vịnh Ba Tư vì e ngại rủi ro an ninh, dẫn đến tình trạng một số container hàng bị chậm hoặc mắc kẹt trên biển trước khi cập bến UAE. Mặc dù vậy, phần lớn các hãng tàu về cơ bản đã xử lý và khôi phục lại hành trình.
Nguồn: Vietnambiz, Giatieu.com




