Việc eo biển Hormuz tiếp tục đóng cửa đang khiến chuỗi cung ứng toàn cầu chịu áp lực nặng nề, buộc các hãng vận tải biển lớn phải tái cấu trúc mạng lưới logistics và triển khai nhiều giải pháp thay thế tốn kém để duy trì dòng chảy thương mại.

Eo biển Hormuz bị phong tỏa gây gián đoạn nghiêm trọng cho thương mại toàn cầu
Tình trạng đóng cửa kéo dài tại eo biển Hormuz – tuyến hàng hải chiến lược bậc nhất thế giới – đang tạo ra những tác động sâu rộng đối với ngành vận tải biển và chuỗi cung ứng quốc tế.
Theo Euronews, các hãng vận tải lớn như Maersk, Mediterranean Shipping Company (MSC) và Hapag-Lloyd đang phải khẩn trương thiết kế lại các tuyến thương mại toàn cầu để ứng phó với rủi ro ngày càng lớn tại khu vực Trung Đông.
Khác với các cuộc khủng hoảng hàng hải trước đây tại Biển Đỏ – nơi tàu thuyền vẫn có thể chuyển hướng qua Mũi Hảo Vọng – eo biển Hormuz hiện gần như không có tuyến thay thế khả thi nào bằng đường biển. Phần lớn tàu hàng và tàu chở dầu phục vụ các nền kinh tế vùng Vịnh vẫn buộc phải đi qua hành lang hẹp này.
Điều đó khiến các hãng vận tải không còn lựa chọn nào khác ngoài việc thích nghi với môi trường bất ổn kéo dài bằng những giải pháp vận hành phức tạp và tốn kém hơn nhiều.
Các hãng tàu lớn đồng loạt tái cấu trúc mạng lưới vận tải
Theo ông Maha Raad – chuyên gia vận tải biển tại Strategy& Middle East thuộc PricewaterhouseCoopers – những thay đổi hiện nay không đơn thuần là chuyển hướng tàu mà phản ánh quá trình tái thiết kế sâu rộng của toàn bộ mạng lưới logistics hàng hải toàn cầu.
Trong bối cảnh đó, các công ty vận tải biển đang ưu tiên nhiều hơn cho dữ liệu thời gian thực, đánh giá rủi ro động và phối hợp chặt chẽ với lực lượng an ninh hàng hải khu vực cũng như hải quân quốc tế.
Tuần qua, hàng loạt hãng tàu lớn đã công bố thêm các phương án dự phòng mới.
Maersk cho biết hãng vẫn tiếp tục đình chỉ phần lớn hoạt động đi qua eo biển Hormuz và chuyển hướng nhiều tuyến vận tải Trung Đông qua Mũi Hảo Vọng, đồng thời tận dụng các trung tâm trung chuyển như cảng Salalah để duy trì hoạt động.
Trong khi đó, Hapag-Lloyd triển khai mô hình vận tải gom hàng mới nhằm bỏ qua nhiều điểm cập cảng tại Vịnh Arab.
Còn Mediterranean Shipping Company (MSC) đã khai trương tuyến dịch vụ mới nối châu Âu với Biển Đỏ và Trung Đông thông qua các cảng như Aqaba, King Abdullah và Jeddah. Từ đây, hàng hóa sẽ được trung chuyển bằng các tàu nhỏ linh hoạt hơn để tiếp cận những cảng còn lại trong khu vực.
Chi phí logistics và rủi ro vận tải tiếp tục leo thang
Dù giúp duy trì một phần dòng chảy thương mại, các giải pháp thay thế hiện tại vẫn chỉ mang tính tạm thời và kéo theo nhiều hệ lụy lớn về chi phí.
Theo giới chuyên gia, việc kéo dài hành trình vận tải khiến thời gian giao hàng tăng mạnh, chi phí nhiên liệu leo thang và áp lực lên hạ tầng logistics tại các cảng trung chuyển ngày càng lớn.
Ông Christopher Long – Trưởng bộ phận tình báo và tuân thủ tại Neptune P2P Group – cho rằng thách thức lớn nhất hiện nay là làm sao duy trì hoạt động thương mại liên tục trong khi vẫn đảm bảo an toàn cho tàu, hàng hóa và thủy thủ đoàn.
Ngoài ra, phí bảo hiểm rủi ro chiến tranh đối với các tàu đi qua Hormuz cũng tăng vọt, khiến việc vận hành qua khu vực này ngày càng khó khả thi về mặt tài chính.
Theo ông Long, ngay cả khi các nỗ lực ngoại giao vẫn đang được thúc đẩy, các công ty vận tải biển vẫn buộc phải tính đến nguy cơ tấn công bằng máy bay không người lái, can thiệp tàu thuyền, mìn biển hoặc các hình thức phá hoại điện tử.
Khủng hoảng Hormuz thúc đẩy tái cấu trúc chuỗi cung ứng toàn cầu
Các chuyên gia nhận định cuộc khủng hoảng hiện nay có thể trở thành chất xúc tác cho quá trình tái định hình chuỗi cung ứng toàn cầu trong dài hạn.
Ông Maha Raad cho rằng mô hình chuỗi cung ứng “tinh gọn” và phụ thuộc quá lớn vào một tuyến đường tối ưu duy nhất đang bộc lộ nhiều điểm yếu. Thay vào đó, thế giới sẽ phải chuyển sang các mạng lưới logistics linh hoạt hơn, đa trung tâm hơn và có khả năng chống chịu tốt hơn trước biến động địa chính trị.
Đối với các quốc gia vùng Vịnh, khủng hoảng tại Hormuz cũng buộc họ phải xem xét lại chiến lược cạnh tranh logistics. Thay vì chỉ tập trung phát triển từng cảng riêng lẻ, các nước hiện ngày càng phải xây dựng những hành lang logistics tích hợp kết nối giữa cảng biển, đường sắt, đường bộ và khu công nghiệp.
Theo ông Christopher Long, thương mại toàn cầu trong tương lai sẽ không còn phụ thuộc vào duy nhất một tuyến vận tải tối ưu. Các hành lang vận tải chiến lược sẽ trở thành tài sản sống còn, còn khả năng chống chịu trước biến động địa chính trị sẽ là yếu tố bắt buộc trong cấu trúc của chuỗi cung ứng toàn cầu nhiều năm tới.
Nguồn: VnEconomy



